忆单词忆单词

văn phòng phẩm

文具

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— văn: ngang(平调) · phòng: huyền(低降) · phẩm: hỏi(降升)

văn phòng phẩm 文具

释义

常用搭配

mua văn phòng phẩm
购买文具
cửa hàng văn phòng phẩm
文具店

例句

Tôi cần mua văn phòng phẩm mới.
我需要买新的文具。
Cửa hàng này bán nhiều loại văn phòng phẩm.
这家店卖很多种文具。

书桌好伙伴

常见问题

文具用越南语怎么说?
「文具」的越南语是 văn phòng phẩm。
văn phòng phẩm 是什么意思?
văn phòng phẩm 在越南语中意思是「文具」,词性为名词。用于办公的各种文具用品。
văn phòng phẩm 怎么读?
văn phòng phẩm 有 3 个音节:văn: ngang(平调) · phòng: huyền(低降) · phẩm: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
văn phòng phẩm 怎么造句?
例如:Tôi cần mua văn phòng phẩm mới.(我需要买新的文具。);Cửa hàng này bán nhiều loại văn phòng phẩm.(这家店卖很多种文具。)。

想真正记住「văn phòng phẩm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练