忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đốt sống cổ
đốt sống cổ
颈椎
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— đốt: sắc(高升) · sống: sắc(高升) · cổ: hỏi(降升)
?
释义
颈椎,连接头部和躯干的脊椎部分
常用搭配
thoái hóa cột sống
颈椎退化
đau cột sống
颈椎痛
例句
Ông bị đau cột sống.
他颈椎疼。
Thoái hóa cột sống là bệnh phổ biến.
颈椎退化是常见病。
羁押与压制
lỗ mũi
鼻孔
gậy gộc
棍棒
thâm hụt
赤字
bia mộ
墓碑
đàn áp
压制
trấn áp
镇压
常见问题
颈椎用越南语怎么说?
「颈椎」的越南语是 đốt sống cổ。
đốt sống cổ 是什么意思?
đốt sống cổ 在越南语中意思是「颈椎」,词性为名词。颈椎,连接头部和躯干的脊椎部分。
đốt sống cổ 怎么读?
đốt sống cổ 有 3 个音节:đốt: sắc(高升) · sống: sắc(高升) · cổ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đốt sống cổ 怎么造句?
例如:Ông bị đau cột sống.(他颈椎疼。);Thoái hóa cột sống là bệnh phổ biến.(颈椎退化是常见病。)。
想真正记住「đốt sống cổ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store