忆单词忆单词

同形词:đông lại

đóng lại

关上

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— đóng: sắc(高升) · lại: nặng(低促、带喉塞)

đóng lại 关上

释义

常用搭配

đóng lại cửa sổ
关上窗户
đóng lại sách
关上书

例句

Hãy đóng lại cửa khi ra ngoài.
出门时请关上门。
Anh ấy đóng lại máy tính sau khi làm việc.
他工作完后关上了电脑。

常用动作

常见问题

关上用越南语怎么说?
「关上」的越南语是 đóng lại。
đóng lại 是什么意思?
đóng lại 在越南语中意思是「关上」,词性为动词。关上,合上。
đóng lại 怎么读?
đóng lại 有 2 个音节:đóng: sắc(高升) · lại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đóng lại 怎么造句?
例如:Hãy đóng lại cửa khi ra ngoài.(出门时请关上门。);Anh ấy đóng lại máy tính sau khi làm việc.(他工作完后关上了电脑。)。

想真正记住「đóng lại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练