忆单词忆单词

giấy nhắn

便条

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— giấy: sắc(高升) · nhắn: sắc(高升)

giấy nhắn 便条

释义

常用搭配

viết giấy nhắn
写便条
để lại giấy nhắn
留下便条

例句

Tôi để lại giấy nhắn trên bàn.
我在桌子上留了便条。
Bạn nhớ viết giấy nhắn cho tôi nhé.
你记得给我写便条。

书桌好伙伴

常见问题

便条用越南语怎么说?
「便条」的越南语是 giấy nhắn。
giấy nhắn 是什么意思?
giấy nhắn 在越南语中意思是「便条」,词性为名词。便条,留言纸。
giấy nhắn 怎么读?
giấy nhắn 有 2 个音节:giấy: sắc(高升) · nhắn: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giấy nhắn 怎么造句?
例如:Tôi để lại giấy nhắn trên bàn.(我在桌子上留了便条。);Bạn nhớ viết giấy nhắn cho tôi nhé.(你记得给我写便条。)。

想真正记住「giấy nhắn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练