忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
giấy nhắn
giấy nhắn
便条
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giấy: sắc(高升) · nhắn: sắc(高升)
?
释义
便条,留言纸
常用搭配
viết giấy nhắn
写便条
để lại giấy nhắn
留下便条
例句
Tôi để lại giấy nhắn trên bàn.
我在桌子上留了便条。
Bạn nhớ viết giấy nhắn cho tôi nhé.
你记得给我写便条。
矛盾与原谅
phạt tiền
罚款
phạm nhân
犯人
đối ngoại
对外
nắm
握
khó xử
为难
an ủi
安慰
常见问题
便条用越南语怎么说?
「便条」的越南语是 giấy nhắn。
giấy nhắn 是什么意思?
giấy nhắn 在越南语中意思是「便条」,词性为名词。便条,留言纸。
giấy nhắn 怎么读?
giấy nhắn 有 2 个音节:giấy: sắc(高升) · nhắn: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giấy nhắn 常用吗?
giấy nhắn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
giấy nhắn 怎么造句?
例如:Tôi để lại giấy nhắn trên bàn.(我在桌子上留了便条。);Bạn nhớ viết giấy nhắn cho tôi nhé.(你记得给我写便条。)。
想真正记住「giấy nhắn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store