忆单词忆单词

ủy thác

委托

动词 越南语

声调 2 个音节 —— ủy: hỏi(降升) · thác: sắc(高升) ?

ủy thác 委托

释义

常用搭配

ủy thác công việc
委托工作
ủy thác tài sản
委托财产

例句

Tôi ủy thác anh ấy quản lý tiền.
我委托他管理钱。
Cô ấy ủy thác cho bạn chăm sóc con.
她委托你照顾孩子。

职场变动与协调

常见问题

委托用越南语怎么说?
「委托」的越南语是 ủy thác。
ủy thác 是什么意思?
ủy thác 在越南语中意思是「委托」,词性为动词。委托;托付。
ủy thác 怎么读?
ủy thác 有 2 个音节:ủy: hỏi(降升) · thác: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ủy thác 常用吗?
ủy thác 在越南语最常用的 8000 个词之内。
ủy thác 怎么造句?
例如:Tôi ủy thác anh ấy quản lý tiền.(我委托他管理钱。);Cô ấy ủy thác cho bạn chăm sóc con.(她委托你照顾孩子。)。

想真正记住「ủy thác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练