忆单词忆单词

cho ăn

喂养

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— cho: ngang(平调) · ăn: ngang(平调)

cho ăn 喂养

释义

常用搭配

cho ăn sáng
喂养早餐
cho ăn cơm
喂养饭

例句

Mẹ cho em bé ăn.
妈妈喂养宝宝吃饭。
Anh ấy cho chó ăn mỗi sáng.
他每天早上喂养狗。

出现在这些词条的例句中

萌宠小天地

常见问题

喂养用越南语怎么说?
「喂养」的越南语是 cho ăn。
cho ăn 是什么意思?
cho ăn 在越南语中意思是「喂养」,词性为动词。给人或动物喂食。
cho ăn 怎么读?
cho ăn 有 2 个音节:cho: ngang(平调) · ăn: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cho ăn 怎么造句?
例如:Mẹ cho em bé ăn.(妈妈喂养宝宝吃饭。);Anh ấy cho chó ăn mỗi sáng.(他每天早上喂养狗。)。

想真正记住「cho ăn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练