忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
diễn xuất
diễn xuất
演技
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— diễn: ngã(带喉塞的高升) · xuất: sắc(高升)
释义
演技,表演技巧
常用搭配
diễn xuất xuất sắc
出色的演技
kỹ năng diễn xuất
表演技巧
例句
Diễn xuất của cô ấy rất tự nhiên.
她的演技很自然。
Anh ấy học diễn xuất ở trường nghệ thuật.
他在艺术学校学习演技。
出现在这些词条的例句中
Bai Lu
白鹿
Zhao Lusi
赵露思
Dylan Wang
王鹤棣
Tan Jianci
檀健次
Zhang Linghe
张凌赫
diễn viên chính
主演
Tony Leung Chiu-wai
梁朝伟
性格与品质
dễ nói
好说
nhạy bén
敏锐
vị tha
无私
thành ý
诚意
phóng khoáng
潇洒
xảo quyệt
狡猾
常见问题
演技用越南语怎么说?
「演技」的越南语是 diễn xuất。
diễn xuất 是什么意思?
diễn xuất 在越南语中意思是「演技」,词性为名词。演技,表演技巧。
diễn xuất 怎么读?
diễn xuất 有 2 个音节:diễn: ngã(带喉塞的高升) · xuất: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
diễn xuất 怎么造句?
例如:Diễn xuất của cô ấy rất tự nhiên.(她的演技很自然。);Anh ấy học diễn xuất ở trường nghệ thuật.(他在艺术学校学习演技。)。
想真正记住「diễn xuất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store