忆单词忆单词

diễn xuất

演技

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— diễn: ngã(带喉塞的高升) · xuất: sắc(高升)

diễn xuất 演技

释义

常用搭配

diễn xuất xuất sắc
出色的演技
kỹ năng diễn xuất
表演技巧

例句

Diễn xuất của cô ấy rất tự nhiên.
她的演技很自然。
Anh ấy học diễn xuất ở trường nghệ thuật.
他在艺术学校学习演技。

出现在这些词条的例句中

性格与品质

常见问题

演技用越南语怎么说?
「演技」的越南语是 diễn xuất。
diễn xuất 是什么意思?
diễn xuất 在越南语中意思是「演技」,词性为名词。演技,表演技巧。
diễn xuất 怎么读?
diễn xuất 有 2 个音节:diễn: ngã(带喉塞的高升) · xuất: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
diễn xuất 怎么造句?
例如:Diễn xuất của cô ấy rất tự nhiên.(她的演技很自然。);Anh ấy học diễn xuất ở trường nghệ thuật.(他在艺术学校学习演技。)。

想真正记住「diễn xuất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练