忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
diễn kịch
diễn kịch
演戏
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— diễn: ngã(带喉塞的高升) · kịch: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
演戏,在舞台或影视中表演角色
常用搭配
diễn kịch trên sân khấu
在舞台上演戏
diễn kịch xuất sắc
演戏出色
例句
Cô ấy thích diễn kịch từ nhỏ.
她从小喜欢演戏。
Anh ta đang diễn kịch rất đạt.
他演戏演得很到位。
出现在这些词条的例句中
kịch
戏剧
diễn
演
奇幻与娱乐
bóng bàn
乒乓球
bang hội
帮会
giải tán
解散
không cố ý
无意
thị trường chứng khoán
股市
hoàn trả
偿还
常见问题
演戏用越南语怎么说?
「演戏」的越南语是 diễn kịch。
diễn kịch 是什么意思?
diễn kịch 在越南语中意思是「演戏」,词性为动词。演戏,在舞台或影视中表演角色。
diễn kịch 怎么读?
diễn kịch 有 2 个音节:diễn: ngã(带喉塞的高升) · kịch: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
diễn kịch 常用吗?
diễn kịch 在越南语最常用的 8000 个词之内。
diễn kịch 怎么造句?
例如:Cô ấy thích diễn kịch từ nhỏ.(她从小喜欢演戏。);Anh ta đang diễn kịch rất đạt.(他演戏演得很到位。)。
想真正记住「diễn kịch」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store