忆单词忆单词

đi nhờ vả

求人办事

动词 越南语

声调 3 个音节 —— đi: ngang(平调) · nhờ: huyền(低降) · vả: hỏi(降升) ?

đi nhờ vả 求人办事

释义

常用搭配

chạy đến nhà bạn
投奔朋友家
chạy đến nơi an toàn
投奔安全的地方

例句

Cô ấy chạy đến nhà tôi khi gặp khó khăn.
她遇到困难时投奔到我家。
Anh ta chạy đến đồn cảnh sát.
他投奔警察局。

承诺与叙述

常见问题

求人办事用越南语怎么说?
「求人办事」的越南语是 đi nhờ vả。
đi nhờ vả 是什么意思?
đi nhờ vả 在越南语中意思是「求人办事」,词性为动词。投奔,赶到某处寻求帮助或避难。
đi nhờ vả 怎么读?
đi nhờ vả 有 3 个音节:đi: ngang(平调) · nhờ: huyền(低降) · vả: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đi nhờ vả 怎么造句?
例如:Cô ấy chạy đến nhà tôi khi gặp khó khăn.(她遇到困难时投奔到我家。);Anh ta chạy đến đồn cảnh sát.(他投奔警察局。)。

想真正记住「đi nhờ vả」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练