忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
giao hưởng
giao hưởng
交响乐
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giao: ngang(平调) · hưởng: hỏi(降升)
?
释义
交响乐,一种大型管弦乐作品
常用搭配
bản giao hưởng
交响乐曲
dàn nhạc giao hưởng
交响乐团
例句
Tôi thích nghe giao hưởng.
我喜欢听交响乐。
Dàn nhạc giao hưởng biểu diễn tối nay.
交响乐团今晚演出。
休闲新体验
vai phụ
跑龙套
nhạc cụ
乐器
xa xỉ
奢侈
chi tiêu
开支
chân thành
真心
kiềm chế
抑制
常见问题
交响乐用越南语怎么说?
「交响乐」的越南语是 giao hưởng。
giao hưởng 是什么意思?
giao hưởng 在越南语中意思是「交响乐」,词性为名词。交响乐,一种大型管弦乐作品。
giao hưởng 怎么读?
giao hưởng 有 2 个音节:giao: ngang(平调) · hưởng: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giao hưởng 常用吗?
giao hưởng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
giao hưởng 怎么造句?
例如:Tôi thích nghe giao hưởng.(我喜欢听交响乐。);Dàn nhạc giao hưởng biểu diễn tối nay.(交响乐团今晚演出。)。
想真正记住「giao hưởng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store