忆单词忆单词

dấu vết

痕迹

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— dấu: sắc(高升) · vết: sắc(高升)

dấu vết 痕迹

释义

常用搭配

dấu vết máu
血的痕迹
dấu vết chân
脚的痕迹

例句

Cảnh sát tìm thấy dấu vết tại hiện trường.
警察在现场发现了痕迹。
Không còn dấu vết nào của anh ấy.
已经没有他的任何痕迹了。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「痕迹」,用法与语体可能不同。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

痕迹用越南语怎么说?
「痕迹」的越南语是 dấu vết。
dấu vết 是什么意思?
dấu vết 在越南语中意思是「痕迹」,词性为名词。痕迹,踪迹。
dấu vết 怎么读?
dấu vết 有 2 个音节:dấu: sắc(高升) · vết: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dấu vết 怎么造句?
例如:Cảnh sát tìm thấy dấu vết tại hiện trường.(警察在现场发现了痕迹。);Không còn dấu vết nào của anh ấy.(已经没有他的任何痕迹了。)。

想真正记住「dấu vết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练