忆单词忆单词

cha truyền con nối

世袭

短语 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— cha: ngang(平调) · truyền: huyền(低降) · con: ngang(平调) · nối: sắc(高升)

cha truyền con nối 世袭

释义

常用搭配

chức vụ cha truyền con nối
世袭职位
gia đình cha truyền con nối
世袭家族

例句

Chức vụ này cha truyền con nối.
这个职位是世袭的。
Nhiều nghề ở làng này cha truyền con nối.
这个村很多行业都是世袭。

家人关系称呼

常见问题

世袭用越南语怎么说?
「世袭」的越南语是 cha truyền con nối。
cha truyền con nối 是什么意思?
cha truyền con nối 在越南语中意思是「世袭」,词性为短语。世袭,父传子继的制度或现象。
cha truyền con nối 怎么读?
cha truyền con nối 有 4 个音节:cha: ngang(平调) · truyền: huyền(低降) · con: ngang(平调) · nối: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cha truyền con nối 怎么造句?
例如:Chức vụ này cha truyền con nối.(这个职位是世袭的。);Nhiều nghề ở làng này cha truyền con nối.(这个村很多行业都是世袭。)。

想真正记住「cha truyền con nối」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练