cơ nhị đầu đùi 股二头肌 名词 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— cơ: ngang(平调) · nhị: nặng(低促、带喉塞) · đầu: huyền(低降) · đùi: huyền(低降) ?