忆单词忆单词

chuyển nhà

搬家

动词 越南语

声调 2 个音节 —— chuyển: hỏi(降升) · nhà: huyền(低降) ?

chuyển nhà 搬家

释义

常用搭配

chuyển trọ mới
搬家到新住处
chuẩn bị chuyển trọ
准备搬家

例句

Tôi sẽ chuyển trọ vào cuối tuần.
我周末要搬家。
Chuyển trọ khá mệt nhưng cần thiết.
搬家挺累但很必要。

出现在这些词条的例句中

搬家与租房

常见问题

搬家用越南语怎么说?
「搬家」的越南语是 chuyển nhà。
chuyển nhà 是什么意思?
chuyển nhà 在越南语中意思是「搬家」,词性为动词。搬家。
chuyển nhà 怎么读?
chuyển nhà 有 2 个音节:chuyển: hỏi(降升) · nhà: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyển nhà 常用吗?
chuyển nhà 在越南语最常用的 5000 个词之内。
chuyển nhà 怎么造句?
例如:Tôi sẽ chuyển trọ vào cuối tuần.(我周末要搬家。);Chuyển trọ khá mệt nhưng cần thiết.(搬家挺累但很必要。)。

想真正记住「chuyển nhà」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练