忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chuyển nhà
chuyển nhà
搬家
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chuyển: hỏi(降升) · nhà: huyền(低降)
?
释义
搬家
常用搭配
chuyển trọ mới
搬家到新住处
chuẩn bị chuyển trọ
准备搬家
例句
Tôi sẽ chuyển trọ vào cuối tuần.
我周末要搬家。
Chuyển trọ khá mệt nhưng cần thiết.
搬家挺累但很必要。
出现在这些词条的例句中
tháng Mười
十月
chuyển
转
dự định
打算
từ khi
以来
搬家与租房
bàn
桌子
ghế
椅子
cặp sách
书包
máy giặt
洗衣机
điều hoà
空调
móc áo
衣架
常见问题
搬家用越南语怎么说?
「搬家」的越南语是 chuyển nhà。
chuyển nhà 是什么意思?
chuyển nhà 在越南语中意思是「搬家」,词性为动词。搬家。
chuyển nhà 怎么读?
chuyển nhà 有 2 个音节:chuyển: hỏi(降升) · nhà: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyển nhà 常用吗?
chuyển nhà 在越南语最常用的 5000 个词之内。
chuyển nhà 怎么造句?
例如:Tôi sẽ chuyển trọ vào cuối tuần.(我周末要搬家。);Chuyển trọ khá mệt nhưng cần thiết.(搬家挺累但很必要。)。
想真正记住「chuyển nhà」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store