忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
身体细节词汇
身体细节词汇
身体细节词汇 — 共 19 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
móng vuốt
爪子
câm
哑
vết đốm
斑点
phôi thai
胚胎
lá lách
脾
tuyến
腺
nhìn thẳng
直视
khứu giác
嗅觉
bím tóc
辫子
huyệt đạo
穴位
xúc giác
触觉
đường sinh mệnh
生命线
lỗ mũi
鼻孔
túi mật
胆囊
hệ thần kinh
神经系统
tế bào thần kinh
神经细胞
tiểu não
小脑
người điếc
聋人
bạch cầu
白细胞
热门主题
职场百业通
数字生活词汇
表达程度妙语
警案现场
法律实务词汇
沟通现场
时间与记忆
家用杂物柜
方向与位置
文化印记
情绪百态
性格百态
→
越南语词典