忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
数字生活词汇
数字生活词汇
数字生活词汇 — 共 13 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
trí tuệ nhân tạo
人工智能
cước điện thoại
话费
cáp quang
光缆
đổi phiên bản
改版
cư dân mạng
网民
dữ liệu lớn
大数据
nhận cuộc gọi
接听
tỉ lệ nhấp chuột
点击率
xóa bạn bè
删除好友
bị hack
被盗号
mất mạng
死亡
yếu sóng
信号差
trạm BTS
通信基站
热门主题
表达程度妙语
警案现场
法律实务词汇
沟通现场
时间与记忆
家用杂物柜
方向与位置
文化印记
情绪百态
性格百态
亲情与家族
金融生活词汇
→
越南语词典