忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
性格百态
性格百态
性格百态 — 共 24 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
nghịch ngợm
调皮
đơn điệu
单调
thành tín
诚信
giỏi giang
能干
có sức
有劲儿
ngốc
傻
tuyệt vời
棒
thông minh
聪明
ghê gớm
厉害
đạo đức
道德
nhẫn nhịn
忍
nhạy cảm
敏感
nghiêm túc
严肃
tùy ý
随意
kiên nhẫn
耐心
tính khí
脾气
thiên tài
天才
quyến rũ
迷人
kẻ lừa đảo
骗子
kính trọng
尊敬
ý chí
意志
kiên định
坚定
tự nguyện
自愿
khách sáo
客气
热门主题
亲情与家族
金融生活词汇
职场身份全掌握
玩转网络世界
表达程度词
防骗避险全攻略
法律实务场景
高效交流
时间流转
生活小物全掌握
文化长河
表达情感
→
越南语词典