忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
亲情与家族
亲情与家族
亲情与家族 — 共 24 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
quê quán
籍贯
phù rể
伴郎
phù dâu
伴娘
công chúa
公主
Ngày Phụ nữ
妇女
hoàng tử
王子
trẻ mồ côi
孤儿
đồng bào
同胞
cha con
父子
nhận nuôi
收养
ông nội
祖父
mẹ và con gái
母女
mẹ con
母子
đồng hương
老乡
ân nhân
恩人
lấy chồng
嫁人
gia tộc
家族
bạn đồng hành
伴
lấy vợ
娶妻
thiếu nữ
少女
họ hàng
亲戚
mọi nhà
千家万户
dưỡng lão
养老
sinh đẻ
生育
热门主题
金融生活词汇
职场身份全掌握
玩转网络世界
表达程度词
防骗避险全攻略
法律实务场景
高效交流
时间流转
生活小物全掌握
文化长河
表达情感
性格百态
→
越南语词典