忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
情绪百态
情绪百态
情绪百态 — 共 21 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
thèm ăn
馋;食欲
làm khó
刁难
không cho là đúng
不以为然
xôn xao
沸沸扬扬
mệt mỏi rã rời
疲惫不堪
kể khổ
诉苦
bùng phát
迸发
làm trầm trọng
激化
thanh thế
声势
thì ra
敢情
lăn tăn
犹豫
chợt hiểu ra
恍然大悟
gặp nguy hiểm
遇险
kẻ tám lạng người nửa cân
不相上下
chật kín
爆满
trằn trọc
翻来覆去
làm xấu mặt
出丑
gây náo loạn
起哄
di nguyện
遗愿
nỗi lo về sau
后顾之忧
cười gượng
苦笑
热门主题
性格百态
情绪百态
情绪百态
情感百态
钱 人民币
基础生活词汇
表达方式
身体变化日常
亲友之间
乘车与机场交通
表达与处理
表达与回应进阶
→
越南语词典