忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
身体动作大全
身体动作大全
身体动作大全 — 共 24 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
kéo
拉
giơ tay
举手
buông
松开
cắn
咬
nhổ
拔
duỗi
伸
lắc đầu
摇头
đổ mồ hôi
出汗
ngáp
打哈欠
nằm sấp
趴
dùng sức
用力
rung
抖
ngã xuống
倒下
cưỡng ép
强行
đưa tay
伸手
liếm
舔
chồng lên
叠
ướt
湿
lùi lại
后退
run rẩy
发抖
nước mũi
鼻涕
ngất
耸
hắt hơi
打喷嚏
cúi và ngẩng
俯仰
热门主题
鞋帽衣橱
餐桌小帮手
身边的鸟儿
裤装日常
认知与规则
夸赞与评价
表达情感小词
表达方法
能源与动力
大自然的奇观
常见花草
奇幻生物图鉴
→
越南语词典