忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
全球主食地图
全球主食地图
全球主食地图 — 共 18 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
bánh mì kẹp
三明治
đồ hộp
罐头
bột mì
面粉
lẩu
火锅
ăn chay
素食
tinh bột
淀粉
bánh chưng
粽子
lương thực chính
主食
bữa cơm thường
便饭
nem nướng
烤肉肠
xôi
糯米饭
bún chả
烤肉米粉
bún
米线
phở
越南河粉
bánh tét
方粽
chả giò
炸春卷
gỏi cuốn
生春卷
cơm cháy
锅巴
热门主题
衣橱新风尚
金融交易实用语
身体细节词
职场精英圈
玩转网络世界
表达更精准
电子设备进阶词
犯罪现场
玩乐新花样
法律实务精通
巧用表达
穿越时光
→
越南语词典