忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
办公必备清单
办公必备清单
办公必备清单 — 共 15 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
văn phòng
办公室
chức năng
功能
email
邮件
đăng ký
登记
danh thiếp
名片
phòng họp
会议室
chữ ký
签名
đóng dấu
盖章
bản chính
正本
chuyên dụng
专用
tờ rơi
传单
chú thích
注
đấu thầu
招标
nghiệm thu
验收
điều động
调动
热门主题
办公室神器
公司架构图
武器装备入门
战场行动
军营日常
表达关系
常用介词用法
表达对比关系
表达理由
修仙入门
玄幻修真入门
家与住处
→
越南语词典