忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
厨房常见蔬菜
厨房常见蔬菜
厨房常见蔬菜 — 共 13 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
món ăn
菜
cải thảo
白菜
ngô
玉米
dưa chuột
黄瓜
các loại đậu
豆类
xa lát
沙拉
hành tây
洋葱
tỏi
大蒜
gừng
生姜
rau
蔬菜
nông sản
农产品
giá đỗ
豆芽
cần tây
芹菜
热门主题
表达频率
表达多少和频率
祭祀追思日
节日庆典词汇
中国节日时光
西方节庆日历
婚礼现场
常见职业
上网入门
表达程度
看病说症状
神经系统病症
→
越南语词典