忆单词忆单词

表达方法

表达方法 — 共 24 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

lược bỏ省略định là定为cách dùng用法chung chung笼统giải quyết xong了却ở đâu cũng có比比皆是không thể chậm trễ刻不容缓lượng lớn海量đi đường vòng走弯路ngộ nhận误区điểm mấu chốt要领tự do tự tại自由自在bỏ công sức下功夫ý chính大意lẫn lộn混淆một hơi一口气một cái nhìn一眼hóa giải化解hư cấu虚构ẩn dụ比喻che đậy掩盖tham khảo参考vận dụng运用hình thức形式

热门主题

能源与动力大自然的奇观常见花草奇幻生物图鉴生活小动作社会关系圈美味肉食馆展现实力工程机械工具海味餐桌热门游戏大赏方向与位置

→ 越南语词典