忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
表达方法
表达方法
表达方法 — 共 24 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
lược bỏ
省略
định là
定为
cách dùng
用法
chung chung
笼统
giải quyết xong
了却
ở đâu cũng có
比比皆是
không thể chậm trễ
刻不容缓
lượng lớn
海量
đi đường vòng
走弯路
ngộ nhận
误区
điểm mấu chốt
要领
tự do tự tại
自由自在
bỏ công sức
下功夫
ý chính
大意
lẫn lộn
混淆
một hơi
一口气
một cái nhìn
一眼
hóa giải
化解
hư cấu
虚构
ẩn dụ
比喻
che đậy
掩盖
tham khảo
参考
vận dụng
运用
hình thức
形式
热门主题
能源与动力
大自然的奇观
常见花草
奇幻生物图鉴
生活小动作
社会关系圈
美味肉食馆
展现实力
工程机械工具
海味餐桌
热门游戏大赏
方向与位置
→
越南语词典