忆单词忆单词

chiến tranh thế giới

世界大战

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— chiến: sắc(高升) · tranh: ngang(平调) · thế: sắc(高升) · giới: sắc(高升)

chiến tranh thế giới 世界大战

释义

常用搭配

chiến tranh thế giới thứ nhất
第一次世界大战
chiến tranh thế giới thứ hai
第二次世界大战

例句

Chiến tranh thế giới đã thay đổi lịch sử nhân loại.
世界大战改变了人类历史。
Nhiều quốc gia tham gia vào chiến tranh thế giới.
许多国家参与了世界大战。

战场实用语

常见问题

世界大战用越南语怎么说?
「世界大战」的越南语是 chiến tranh thế giới。
chiến tranh thế giới 是什么意思?
chiến tranh thế giới 在越南语中意思是「世界大战」,词性为名词。全球范围的大规模战争,通常指第一次或第二次世界大战。
chiến tranh thế giới 怎么读?
chiến tranh thế giới 有 4 个音节:chiến: sắc(高升) · tranh: ngang(平调) · thế: sắc(高升) · giới: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chiến tranh thế giới 怎么造句?
例如:Chiến tranh thế giới đã thay đổi lịch sử nhân loại.(世界大战改变了人类历史。);Nhiều quốc gia tham gia vào chiến tranh thế giới.(许多国家参与了世界大战。)。

想真正记住「chiến tranh thế giới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练