忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chỉ thấy
chỉ thấy
只见
副词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chỉ: hỏi(降升) · thấy: sắc(高升)
释义
只见,只能看到
常用搭配
chỉ thấy bóng dáng
只见身影
chỉ thấy ánh sáng
只见光亮
例句
Tôi chỉ thấy anh ấy đi qua.
我只见他走过去。
Trong phòng tối, chỉ thấy ánh sáng nhỏ.
在黑暗的房间里,只见一点亮光。
突发状况应对
từ từ
慢慢
trông thấy
眼看
suốt đêm
连夜
vội vã
匆匆
mất nước
停水
gặp chuyện
出事
常见问题
只见用越南语怎么说?
「只见」的越南语是 chỉ thấy。
chỉ thấy 是什么意思?
chỉ thấy 在越南语中意思是「只见」,词性为副词。只见,只能看到。
chỉ thấy 怎么读?
chỉ thấy 有 2 个音节:chỉ: hỏi(降升) · thấy: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chỉ thấy 怎么造句?
例如:Tôi chỉ thấy anh ấy đi qua.(我只见他走过去。);Trong phòng tối, chỉ thấy ánh sáng nhỏ.(在黑暗的房间里,只见一点亮光。)。
想真正记住「chỉ thấy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store