忆单词忆单词

chạy bằng điện

电动

形容词 越南语

声调 3 个音节 —— chạy: nặng(低促、带喉塞) · bằng: huyền(低降) · điện: nặng(低促、带喉塞) ?

chạy bằng điện 电动

释义

常用搭配

xe điện động
电动车
máy điện động
电动机

例句

Xe này là xe điện động.
这辆车是电动的。
Chúng tôi sử dụng máy điện động trong nhà máy.
我们在工厂使用电动机。

航天与能源科技

常见问题

电动用越南语怎么说?
「电动」的越南语是 chạy bằng điện。
chạy bằng điện 是什么意思?
chạy bằng điện 在越南语中意思是「电动」,词性为形容词。电动的,使用电力驱动的。
chạy bằng điện 怎么读?
chạy bằng điện 有 3 个音节:chạy: nặng(低促、带喉塞) · bằng: huyền(低降) · điện: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chạy bằng điện 常用吗?
chạy bằng điện 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chạy bằng điện 怎么造句?
例如:Xe này là xe điện động.(这辆车是电动的。);Chúng tôi sử dụng máy điện động trong nhà máy.(我们在工厂使用电动机。)。

想真正记住「chạy bằng điện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练