忆单词忆单词

cách bức

隔阂

动词 越南语

声调 2 个音节 —— cách: sắc(高升) · bức: sắc(高升) ?

cách bức 隔阂

释义

常用搭配

ngăn cách hai thế hệ
隔阂两代人
bị ngăn cách
被隔阂

例句

Dòng sông ngăn cách hai làng.
河流隔阂了两个村庄。
Sự khác biệt ngăn cách chúng tôi.
差异让我们产生了隔阂。

相关词条

常见问题

隔阂用越南语怎么说?
「隔阂」的越南语是 cách bức。
cách bức 是什么意思?
cách bức 在越南语中意思是「隔阂」,词性为动词。隔开,阻隔,产生隔阂。
cách bức 怎么读?
cách bức 有 2 个音节:cách: sắc(高升) · bức: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cách bức 怎么造句?
例如:Dòng sông ngăn cách hai làng.(河流隔阂了两个村庄。);Sự khác biệt ngăn cách chúng tôi.(差异让我们产生了隔阂。)。

想真正记住「cách bức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练