忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Y
/
y dược
y dược
医药
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— y: ngang(平调) · dược: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
医药,医学与药学
常用搭配
ngành y dược
医药行业
trường y dược
医药学院
例句
Anh ấy học ngành y dược.
他学医药专业。
Y dược rất quan trọng trong cuộc sống.
医药在生活中非常重要。
住房租赁与园林
băng keo
胶带
keo dán
胶水
bậc thang
台阶
y học
医学
một khi
一旦
gọi điện
通话
常见问题
医药用越南语怎么说?
「医药」的越南语是 y dược。
y dược 是什么意思?
y dược 在越南语中意思是「医药」,词性为名词。医药,医学与药学。
y dược 怎么读?
y dược 有 2 个音节:y: ngang(平调) · dược: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
y dược 怎么造句?
例如:Anh ấy học ngành y dược.(他学医药专业。);Y dược rất quan trọng trong cuộc sống.(医药在生活中非常重要。)。
想真正记住「y dược」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store