忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
V
/
vừa người
vừa người
合身
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— vừa: huyền(低降) · người: huyền(低降)
?
释义
合身,衣服大小合适
常用搭配
áo vừa người
衣服合身
quần vừa người
裤子合身
例句
Chiếc áo này rất vừa người.
这件衣服很合身。
Tôi thích mặc đồ vừa người.
我喜欢穿合身的衣服。
理发与服饰搭配
khăn tay
手帕
quần tây
西裤
cắt may
裁缝
trong sáng
纯洁
hình dáng
外形
máy ép trái cây
榨汁机
常见问题
合身用越南语怎么说?
「合身」的越南语是 vừa người。
vừa người 是什么意思?
vừa người 在越南语中意思是「合身」,词性为形容词。合身,衣服大小合适。
vừa người 怎么读?
vừa người 有 2 个音节:vừa: huyền(低降) · người: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vừa người 怎么造句?
例如:Chiếc áo này rất vừa người.(这件衣服很合身。);Tôi thích mặc đồ vừa người.(我喜欢穿合身的衣服。)。
想真正记住「vừa người」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store