忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
không lâu
không lâu
不久
短语
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— không: ngang(平调) · lâu: ngang(平调)
释义
不久,时间不长
常用搭配
không lâu sau
不久之后
không lâu nữa
不久以后
例句
Không lâu sau, anh ấy đã đến.
不久后,他就来了。
Chúng ta sẽ gặp lại không lâu nữa.
我们不久后会再见。
出现在这些词条的例句中
trước đó
此前
时间表达入门
vốn dĩ
本来
dự kiến
预计
liền lập tức
连忙
từ đó
从此
hoãn lại
推迟
rút ngắn
缩短
常见问题
不久用越南语怎么说?
「不久」的越南语是 không lâu。
không lâu 是什么意思?
không lâu 在越南语中意思是「不久」,词性为短语。不久,时间不长。
không lâu 怎么读?
không lâu 有 2 个音节:không: ngang(平调) · lâu: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không lâu 怎么造句?
例如:Không lâu sau, anh ấy đã đến.(不久后,他就来了。);Chúng ta sẽ gặp lại không lâu nữa.(我们不久后会再见。)。
想真正记住「không lâu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store