忆单词忆单词

vũ khí hạt nhân

核武器

名词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— vũ: ngã(带喉塞的高升) · khí: sắc(高升) · hạt: nặng(低促、带喉塞) · nhân: ngang(平调)

vũ khí hạt nhân 核武器

释义

常用搭配

chống vũ khí hạt nhân
反对核武器
sở hữu vũ khí hạt nhân
拥有核武器

例句

Nhiều nước cấm vũ khí hạt nhân.
许多国家禁止核武器。
Vũ khí hạt nhân rất nguy hiểm.
核武器非常危险。

现代兵器全览

常见问题

核武器用越南语怎么说?
「核武器」的越南语是 vũ khí hạt nhân。
vũ khí hạt nhân 是什么意思?
vũ khí hạt nhân 在越南语中意思是「核武器」,词性为名词。核武器。
vũ khí hạt nhân 怎么读?
vũ khí hạt nhân 有 4 个音节:vũ: ngã(带喉塞的高升) · khí: sắc(高升) · hạt: nặng(低促、带喉塞) · nhân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vũ khí hạt nhân 怎么造句?
例如:Nhiều nước cấm vũ khí hạt nhân.(许多国家禁止核武器。);Vũ khí hạt nhân rất nguy hiểm.(核武器非常危险。)。

想真正记住「vũ khí hạt nhân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练