忆单词忆单词

同形词:tu dưỡng

tu dưỡng

素养

名词 越南语

声调 2 个音节 —— tu: ngang(平调) · dưỡng: ngã(带喉塞的高升) ?

tu dưỡng 素养

释义

常用搭配

tố chất lãnh đạo
领导素养
tố chất nghệ thuật
艺术素养

例句

Anh ấy có tố chất làm lãnh đạo.
他有做领导的素养。
Tố chất nghệ thuật của cô ấy rất cao.
她的艺术素养很高。

相关词条

常见问题

素养用越南语怎么说?
「素养」的越南语是 tu dưỡng。
tu dưỡng 是什么意思?
tu dưỡng 在越南语中意思是「素养」,词性为名词。素养,人的基本品质和能力。
tu dưỡng 怎么读?
tu dưỡng 有 2 个音节:tu: ngang(平调) · dưỡng: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tu dưỡng 常用吗?
tu dưỡng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tu dưỡng 怎么造句?
例如:Anh ấy có tố chất làm lãnh đạo.(他有做领导的素养。);Tố chất nghệ thuật của cô ấy rất cao.(她的艺术素养很高。)。

想真正记住「tu dưỡng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练