忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
sứ mệnh
sứ mệnh
使命
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sứ: sắc(高升) · mệnh: nặng(低促、带喉塞)
释义
使命,任务
常用搭配
sứ mệnh lịch sử
历史使命
hoàn thành sứ mệnh
完成使命
例句
Anh ấy cảm thấy có sứ mệnh giúp đỡ người khác.
他觉得有帮助别人的使命。
Chúng tôi đã hoàn thành sứ mệnh được giao.
我们已经完成了被赋予的使命。
身份与角色
bảo mẫu
保姆
hoàng hậu
皇后
gián điệp
间谍
sĩ quan
军官
tinh anh
精英
dân thường
平民
常见问题
使命用越南语怎么说?
「使命」的越南语是 sứ mệnh。
sứ mệnh 是什么意思?
sứ mệnh 在越南语中意思是「使命」,词性为名词。使命,任务。
sứ mệnh 怎么读?
sứ mệnh 有 2 个音节:sứ: sắc(高升) · mệnh: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sứ mệnh 怎么造句?
例如:Anh ấy cảm thấy có sứ mệnh giúp đỡ người khác.(他觉得有帮助别人的使命。);Chúng tôi đã hoàn thành sứ mệnh được giao.(我们已经完成了被赋予的使命。)。
想真正记住「sứ mệnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store