忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tỏa ra
tỏa ra
散发
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tỏa: hỏi(降升) · ra: ngang(平调)
?
释义
散发,传播
常用搭配
phát tán tin đồn
散发谣言
phát tán tài liệu
散发资料
例句
Không nên phát tán thông tin sai lệch.
不应该散发错误信息。
Anh ta bị phạt vì phát tán tài liệu cấm.
他因散发禁书被处罚。
出现在这些词条的例句中
oán giận
怨气
hương thơm
香味
相关词条
tòa nhà giảng dạy
教学楼
tòa nhà văn phòng
写字楼
tòa soạn
报社
toa xe
车厢
常见问题
散发用越南语怎么说?
「散发」的越南语是 tỏa ra。
tỏa ra 是什么意思?
tỏa ra 在越南语中意思是「散发」,词性为动词。散发,传播。
tỏa ra 怎么读?
tỏa ra 有 2 个音节:tỏa: hỏi(降升) · ra: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tỏa ra 常用吗?
tỏa ra 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tỏa ra 怎么造句?
例如:Không nên phát tán thông tin sai lệch.(不应该散发错误信息。);Anh ta bị phạt vì phát tán tài liệu cấm.(他因散发禁书被处罚。)。
想真正记住「tỏa ra」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store