忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hiệu sách
hiệu sách
书店
名词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hiệu: nặng(低促、带喉塞) · sách: sắc(高升)
释义
书店,售书的商店
常用搭配
mua sách ở hiệu sách
在书店买书
hiệu sách cũ
旧书店
例句
Tôi thường đến hiệu sách vào cuối tuần.
我周末常去书店。
Hiệu sách này rất lớn.
这家书店很大。
出现在这些词条的例句中
lưu động
流动
逛遍各类商铺
chuỗi cửa hàng
连锁店
cửa hàng chuyên doanh
专卖店
chợ
市场
siêu thị
超市
cửa hàng
商店
tiệm vàng
金店
常见问题
书店用越南语怎么说?
「书店」的越南语是 hiệu sách。
hiệu sách 是什么意思?
hiệu sách 在越南语中意思是「书店」,词性为名词。书店,售书的商店。
hiệu sách 怎么读?
hiệu sách 有 2 个音节:hiệu: nặng(低促、带喉塞) · sách: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiệu sách 怎么造句?
例如:Tôi thường đến hiệu sách vào cuối tuần.(我周末常去书店。);Hiệu sách này rất lớn.(这家书店很大。)。
想真正记住「hiệu sách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store