忆单词忆单词

thì giờ

时候

连词 越南语

声调 2 个音节 —— thì: huyền(低降) · giờ: huyền(低降) ?

thì giờ 时候

释义

常用搭配

khi nào
什么时候
khi đó
那时候

例句

Khi tôi nhỏ, tôi thích vẽ.
我小时候喜欢画画。
Khi trời mưa, tôi ở nhà.
下雨的时候我在家。

日常时间表达

常见问题

时候用越南语怎么说?
「时候」的越南语是 thì giờ。
thì giờ 是什么意思?
thì giờ 在越南语中意思是「时候」,词性为连词。时候,当……时。
thì giờ 怎么读?
thì giờ 有 2 个音节:thì: huyền(低降) · giờ: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thì giờ 常用吗?
thì giờ 在越南语最常用的 3000 个词之内。
thì giờ 怎么造句?
例如:Khi tôi nhỏ, tôi thích vẽ.(我小时候喜欢画画。);Khi trời mưa, tôi ở nhà.(下雨的时候我在家。)。

想真正记住「thì giờ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练