忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thì giờ
thì giờ
时候
连词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thì: huyền(低降) · giờ: huyền(低降)
?
释义
时候,当……时
常用搭配
khi nào
什么时候
khi đó
那时候
例句
Khi tôi nhỏ, tôi thích vẽ.
我小时候喜欢画画。
Khi trời mưa, tôi ở nhà.
下雨的时候我在家。
日常时间表达
thời gian
时间
hôm nay
今天
cuối cùng
最后
giờ
小时
sớm
早
buổi tối
晚上
常见问题
时候用越南语怎么说?
「时候」的越南语是 thì giờ。
thì giờ 是什么意思?
thì giờ 在越南语中意思是「时候」,词性为连词。时候,当……时。
thì giờ 怎么读?
thì giờ 有 2 个音节:thì: huyền(低降) · giờ: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thì giờ 常用吗?
thì giờ 在越南语最常用的 3000 个词之内。
thì giờ 怎么造句?
例如:Khi tôi nhỏ, tôi thích vẽ.(我小时候喜欢画画。);Khi trời mưa, tôi ở nhà.(下雨的时候我在家。)。
想真正记住「thì giờ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store