忆单词忆单词

同形词:thanh long

Thành Long

成龙

名词 越南语

声调 2 个音节 —— Thành: huyền(低降) · Long: ngang(平调) ?

Thành Long 成龙

释义

常用搭配

phim của Jackie Chan
成龙的电影
fan của Jackie Chan
成龙粉丝

例句

Tôi rất thích Jackie Chan.
我很喜欢成龙。
Jackie Chan nổi tiếng toàn thế giới.
成龙享誉全球。

相关词条

常见问题

成龙用越南语怎么说?
「成龙」的越南语是 Thành Long。
Thành Long 是什么意思?
Thành Long 在越南语中意思是「成龙」,词性为名词。成龙(中国著名演员、武术家)。
Thành Long 怎么读?
Thành Long 有 2 个音节:Thành: huyền(低降) · Long: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Thành Long 常用吗?
Thành Long 在越南语最常用的 8000 个词之内。
Thành Long 怎么造句?
例如:Tôi rất thích Jackie Chan.(我很喜欢成龙。);Jackie Chan nổi tiếng toàn thế giới.(成龙享誉全球。)。

想真正记住「Thành Long」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练