忆单词忆单词

ánh bình minh

曙光

名词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— ánh: sắc(高升) · bình: huyền(低降) · minh: ngang(平调)

ánh bình minh 曙光

释义

常用搭配

ánh bình minh rực rỡ
灿烂的曙光
đón ánh bình minh
迎接曙光

例句

Ánh bình minh chiếu qua cửa sổ.
曙光透过窗户。
Chúng tôi dậy sớm ngắm ánh bình minh.
我们早起看曙光。

出现在这些词条的例句中

宇宙奇观词汇

常见问题

曙光用越南语怎么说?
「曙光」的越南语是 ánh bình minh。
ánh bình minh 是什么意思?
ánh bình minh 在越南语中意思是「曙光」,词性为名词。曙光,晨曦。
ánh bình minh 怎么读?
ánh bình minh 有 3 个音节:ánh: sắc(高升) · bình: huyền(低降) · minh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ánh bình minh 怎么造句?
例如:Ánh bình minh chiếu qua cửa sổ.(曙光透过窗户。);Chúng tôi dậy sớm ngắm ánh bình minh.(我们早起看曙光。)。

想真正记住「ánh bình minh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练