忆单词忆单词

同形词:tài năng

tài năng

才华

名词 越南语

声调 2 个音节 —— tài: huyền(低降) · năng: ngang(平调) ?

tài năng 才华

释义

常用搭配

tài năng nghệ thuật
艺术才华
tài năng trẻ
才华少年

例句

Anh ấy có tài năng âm nhạc.
他有音乐才华。
Cô bé là một tài năng trẻ.
这个女孩是个才华少年。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「才华」,用法与语体可能不同。

相关词条

常见问题

才华用越南语怎么说?
「才华」的越南语是 tài năng。
tài năng 是什么意思?
tài năng 在越南语中意思是「才华」,词性为名词。才华,才能。
tài năng 怎么读?
tài năng 有 2 个音节:tài: huyền(低降) · năng: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tài năng 常用吗?
tài năng 在越南语最常用的 3000 个词之内。
tài năng 怎么造句?
例如:Anh ấy có tài năng âm nhạc.(他有音乐才华。);Cô bé là một tài năng trẻ.(这个女孩是个才华少年。)。

想真正记住「tài năng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练