忆单词忆单词

suy diễn

演绎

动词 越南语

声调 2 个音节 —— suy: ngang(平调) · diễn: ngã(带喉塞的高升) ?

suy diễn 演绎

释义

常用搭配

diễn giải ý nghĩa
演绎意义
diễn giải chi tiết
详细演绎

例句

Thầy giáo diễn giải bài học rất rõ.
老师把课演绎得很清楚。
Anh ấy diễn giải vấn đề một cách logic.
他逻辑清晰地演绎了问题。

相关词条

常见问题

演绎用越南语怎么说?
「演绎」的越南语是 suy diễn。
suy diễn 是什么意思?
suy diễn 在越南语中意思是「演绎」,词性为动词。解释,阐述;推理,演绎。
suy diễn 怎么读?
suy diễn 有 2 个音节:suy: ngang(平调) · diễn: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
suy diễn 常用吗?
suy diễn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
suy diễn 怎么造句?
例如:Thầy giáo diễn giải bài học rất rõ.(老师把课演绎得很清楚。);Anh ấy diễn giải vấn đề một cách logic.(他逻辑清晰地演绎了问题。)。

想真正记住「suy diễn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练