忆单词忆单词

suy đoán

推测

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— suy: ngang(平调) · đoán: sắc(高升)

suy đoán 推测

释义

常用搭配

suy đoán nguyên nhân
推测原因
suy đoán kết quả
推测结果

例句

Chúng tôi chỉ có thể suy đoán.
我们只能推测。
Anh ấy suy đoán về sự việc đó.
他对那件事进行了推测。

相关词条

常见问题

推测用越南语怎么说?
「推测」的越南语是 suy đoán。
suy đoán 是什么意思?
suy đoán 在越南语中意思是「推测」,词性为动词。推测,猜测。
suy đoán 怎么读?
suy đoán 有 2 个音节:suy: ngang(平调) · đoán: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
suy đoán 怎么造句?
例如:Chúng tôi chỉ có thể suy đoán.(我们只能推测。);Anh ấy suy đoán về sự việc đó.(他对那件事进行了推测。)。

想真正记住「suy đoán」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练