忆单词忆单词

sóng biển

海浪

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— sóng: sắc(高升) · biển: hỏi(降升)

sóng biển 海浪

释义

常用搭配

sóng biển dâng cao
海浪高涨
nghe tiếng sóng biển
听海浪声

例句

Tôi thích nghe tiếng sóng biển.
我喜欢听海浪声。
Sóng biển hôm nay rất mạnh.
今天海浪很大。

出现在这些词条的例句中

海边生物趣识

常见问题

海浪用越南语怎么说?
「海浪」的越南语是 sóng biển。
sóng biển 是什么意思?
sóng biển 在越南语中意思是「海浪」,词性为名词。海上的波浪。
sóng biển 怎么读?
sóng biển 有 2 个音节:sóng: sắc(高升) · biển: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sóng biển 怎么造句?
例如:Tôi thích nghe tiếng sóng biển.(我喜欢听海浪声。);Sóng biển hôm nay rất mạnh.(今天海浪很大。)。

想真正记住「sóng biển」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练