忆单词忆单词

sao Kim

金星

名词 CEFR B2 越南语
sao Kim 金星

释义

常用搭配

bề mặt sao Kim
金星表面

例句

Sao Kim sáng nhất trên bầu trời đêm.
金星是夜空中最亮的星。
Sao Kim gần Trái Đất nhất.
金星离地球最近。

认识行星家族

常见问题

金星用越南语怎么说?
「金星」的越南语是 sao Kim。
sao Kim 是什么意思?
sao Kim 在越南语中意思是「金星」,词性为名词。太阳系中第二颗行星,金星。
sao Kim 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sao Kim 怎么造句?
例如:Sao Kim sáng nhất trên bầu trời đêm.(金星是夜空中最亮的星。);Sao Kim gần Trái Đất nhất.(金星离地球最近。)。

想真正记住「sao Kim」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练