忆单词忆单词

ổ cứng di động

移动硬盘

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— ổ: hỏi(降升) · cứng: sắc(高升) · di: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞)

ổ cứng di động 移动硬盘

释义

常用搭配

ổ cứng di động 1TB
1TB移动硬盘
ổ cứng di động tốc độ cao
高速移动硬盘

例句

Tôi lưu dữ liệu vào ổ cứng di động.
我把数据存进移动硬盘。
Ổ cứng di động này rất nhẹ.
这个移动硬盘很轻。

电脑装备箱

常见问题

移动硬盘用越南语怎么说?
「移动硬盘」的越南语是 ổ cứng di động。
ổ cứng di động 是什么意思?
ổ cứng di động 在越南语中意思是「移动硬盘」,词性为名词。可随身携带的数据存储硬盘。
ổ cứng di động 怎么读?
ổ cứng di động 有 4 个音节:ổ: hỏi(降升) · cứng: sắc(高升) · di: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ổ cứng di động 怎么造句?
例如:Tôi lưu dữ liệu vào ổ cứng di động.(我把数据存进移动硬盘。);Ổ cứng di động này rất nhẹ.(这个移动硬盘很轻。)。

想真正记住「ổ cứng di động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练