忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hiếu thắng
hiếu thắng
要强
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hiếu: sắc(高升) · thắng: sắc(高升)
释义
争强好胜,不服输
常用搭配
tính hiếu thắng
要强的性格
người hiếu thắng
要强的人
例句
Cô ấy rất hiếu thắng trong công việc.
她在工作上很要强。
Trẻ con thường hiếu thắng khi chơi game.
孩子们玩游戏时常常要强。
性格百态
thù địch
敌视
cồng kềnh
笨重
chôn vùi
埋没
chừng mực
分寸
hướng nội
内向
độc lập tự chủ
独立自主
常见问题
要强用越南语怎么说?
「要强」的越南语是 hiếu thắng。
hiếu thắng 是什么意思?
hiếu thắng 在越南语中意思是「要强」,词性为形容词。争强好胜,不服输。
hiếu thắng 怎么读?
hiếu thắng 有 2 个音节:hiếu: sắc(高升) · thắng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiếu thắng 怎么造句?
例如:Cô ấy rất hiếu thắng trong công việc.(她在工作上很要强。);Trẻ con thường hiếu thắng khi chơi game.(孩子们玩游戏时常常要强。)。
想真正记住「hiếu thắng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store