忆单词忆单词

chế tạo thành

制成

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— chế: sắc(高升) · tạo: nặng(低促、带喉塞) · thành: huyền(低降)

chế tạo thành 制成

释义

常用搭配

chế tạo thành sản phẩm
制成产品
chế tạo thành máy móc
制成机器

例句

Nguyên liệu này được chế tạo thành thuốc.
这种原料被制成药品。
Gỗ được chế tạo thành bàn ghế.
木材被制成桌椅。

相关词条

常见问题

制成用越南语怎么说?
「制成」的越南语是 chế tạo thành。
chế tạo thành 是什么意思?
chế tạo thành 在越南语中意思是「制成」,词性为动词。制造成某种产品。
chế tạo thành 怎么读?
chế tạo thành 有 3 个音节:chế: sắc(高升) · tạo: nặng(低促、带喉塞) · thành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chế tạo thành 怎么造句?
例如:Nguyên liệu này được chế tạo thành thuốc.(这种原料被制成药品。);Gỗ được chế tạo thành bàn ghế.(木材被制成桌椅。)。

想真正记住「chế tạo thành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练