忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chỉ cần
chỉ cần
只要
连词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chỉ: hỏi(降升) · cần: huyền(低降)
释义
只要,表示条件
常用搭配
chỉ cần cố gắng
只要努力
chỉ cần bạn muốn
只要你想
例句
Chỉ cần cố gắng, bạn sẽ thành công.
只要努力,你就会成功。
Chỉ cần bạn đến, tôi sẽ vui.
只要你来,我就高兴。
出现在这些词条的例句中
chỉ
只
tấc
寸
hiểu ý
会意
là được
即可
một cái nhìn
一眼
vậy
这样
chút
一点
mười tệ
十块钱
条件表达
bất kể
不管
dù cho
即使
đã vậy
既然
nếu không phải
要不是
thay vì
与其
nhỡ đâu
万一
常见问题
只要用越南语怎么说?
「只要」的越南语是 chỉ cần。
chỉ cần 是什么意思?
chỉ cần 在越南语中意思是「只要」,词性为连词。只要,表示条件。
chỉ cần 怎么读?
chỉ cần 有 2 个音节:chỉ: hỏi(降升) · cần: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chỉ cần 怎么造句?
例如:Chỉ cần cố gắng, bạn sẽ thành công.(只要努力,你就会成功。);Chỉ cần bạn đến, tôi sẽ vui.(只要你来,我就高兴。)。
想真正记住「chỉ cần」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store