忆单词忆单词

同形词:hànhắnhẳn

hận

动词 CEFR B2 越南语

声调 1 个音节 —— hận: nặng(低促、带喉塞)

hận 恨

释义

常用搭配

hận thù
仇恨
hận người
恨人

例句

Tôi không hận ai cả.
我谁都不恨。
Anh ấy vẫn còn hận cô ấy.
他还恨着她。

出现在这些词条的例句中

情绪百态

常见问题

恨用越南语怎么说?
「恨」的越南语是 hận。
hận 是什么意思?
hận 在越南语中意思是「恨」,词性为动词。恨,怨恨。
hận 怎么读?
hận 有 1 个音节:hận: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hận 怎么造句?
例如:Tôi không hận ai cả.(我谁都不恨。);Anh ấy vẫn còn hận cô ấy.(他还恨着她。)。

想真正记住「hận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练