忆单词忆单词

同形词:hàn

hận

恨

动词 越南语

声调 1 个音节 —— hận: nặng(低促、带喉塞) ?

hận 恨

释义

常用搭配

hận thù
仇恨
hận người
恨人

例句

Tôi không hận ai cả.
我谁都不恨。
Anh ấy vẫn còn hận cô ấy.
他还恨着她。

出现在这些词条的例句中

矛盾与原谅

常见问题

恨用越南语怎么说?
「恨」的越南语是 hận。
hận 是什么意思?
hận 在越南语中意思是「恨」,词性为动词。恨,怨恨。
hận 怎么读?
hận 有 1 个音节:hận: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hận 常用吗?
hận 在越南语最常用的 3000 个词之内。
hận 怎么造句?
例如:Tôi không hận ai cả.(我谁都不恨。);Anh ấy vẫn còn hận cô ấy.(他还恨着她。)。

想真正记住「hận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练