忆单词忆单词

làm cho lớn mạnh

壮大

动词 越南语

声调 4 个音节 —— làm: huyền(低降) · cho: ngang(平调) · lớn: sắc(高升) · mạnh: nặng(低促、带喉塞) ?

làm cho lớn mạnh 壮大

释义

常用搭配

mạnh lên nhanh chóng
迅速壮大
mạnh lên về lực lượng
力量壮大

例句

Đội bóng này đang mạnh lên.
这支球队正在壮大。
Kinh tế nước ta mạnh lên từng ngày.
我国经济日益壮大。

相关词条

常见问题

壮大用越南语怎么说?
「壮大」的越南语是 làm cho lớn mạnh。
làm cho lớn mạnh 是什么意思?
làm cho lớn mạnh 在越南语中意思是「壮大」,词性为动词。壮大;变强。
làm cho lớn mạnh 怎么读?
làm cho lớn mạnh 有 4 个音节:làm: huyền(低降) · cho: ngang(平调) · lớn: sắc(高升) · mạnh: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm cho lớn mạnh 怎么造句?
例如:Đội bóng này đang mạnh lên.(这支球队正在壮大。);Kinh tế nước ta mạnh lên từng ngày.(我国经济日益壮大。)。

想真正记住「làm cho lớn mạnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练